bưu tá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên bưu điện có nhiệm vụ đưa, phát thư từ, báo chí đến tận tay người nhận: "Bưu tá" chỉ người làm công việc phân phát thư tín, bưu phẩm, báo chí theo các tuyến đường hoặc khu vực được phân công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bưu tá đã giao bưu kiện cho tôi đúng giờ.
- Dù mưa hay nắng, các bưu tá vẫn miệt mài với công việc phát thư.
- Anh ấy làm nghề bưu tá đã hơn mười năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bưu tá lưu động": chỉ nhân viên bưu điện phát thư ở các khu vực xa, thường sử dụng phương tiện di chuyển như xe máy.
- Các bưu tá lưu động là cầu nối thông tin quan trọng với vùng sâu, vùng xa.
Biến thể và từ gần giống
- Nhân viên bưu điện (danh từ): từ chung chỉ người làm việc trong ngành bưu chính, có thể bao gồm cả bưu tá và các vị trí khác.
- Người đưa thư (danh từ): cách gọi thông thường, gần nghĩa với "bưu tá".
- Phát thư (động từ): chỉ hành động phân phát thư từ, là công việc chính của bưu tá.
Từ đồng nghĩa
- Người phát thư: người có nhiệm vụ phân phát thư tín.
- Nhân viên phát hành bưu phẩm: nhân viên chuyên giao các loại bưu phẩm.
Thành ngữ liên quan
(Từ "bưu tá" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Công việc của họ thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự chăm chỉ, tận tụy.)
- dt. Nhân viên bưu điện có nhiệm vụ đưa, phát thư từ, báo chí: Các bưu tá len lỏi các ngõ phố để đưa thư từ cho người nhận trang bị phương tiện đi lại cho các bưu tá.